拯抚

zhěng fǔchửng phủ

Hán Việt: chửng phủ · Pinyin: zhěng fǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.救济安抚。

Cấu tạo: 拯 (chửng) + 撫 (phủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.救济安抚。

Từ liên quan

Gần nghĩa

抚养 · 抚宁 · 抚安 · 抚州 · 抚平 · 抚弄 · 抚恤 · 抚慰