拯擢 zhěng zhuó · chửng trạc Hán Việt: chửng trạc · Pinyin: zhěng zhuó Tổng quan Cấu tạo: 拯 (chửng) + 擢 (trạc)Pinyinzhěng zhuóHán Việtchửng trạcCấu tạo拯 + 擢 · chửng + trạc nghĩa thành phần: chửng + trạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拯拔。Tân Hoa Tự Điển 1.拯拔。