拯治

zhěng zhì chửng trì

Hán Việt: chửng trì · Pinyin: zhěng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (chửng) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹整顿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹整顿。