拯济 zhěng jì·chửng tể Hán Việt: chửng tể · Pinyin: zhěng jì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.救助; 救济。 Cấu tạo: 拯 (chửng) + 濟 (tể)Pinyinzhěng jìHán Việtchửng tểCấu tạo拯 + 濟 · chửng + tể nghĩa thành phần: chửng + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.救助; 救济。 Từ liên quan Gần nghĩa拯拯 · 拯救 · 拯閑 · 济世 · 济事 · 济公 · 济助 · 济南