拯物

zhěng wù chửng vật

Hán Việt: chửng vật · Pinyin: zhěng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (chửng) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹济世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹济世。