拯護 zhěng hù · chửng hộ Hán Việt: chửng hộ · Pinyin: zhěng hù Tổng quan Cấu tạo: 拯 (chửng) + 護 (hộ)Pinyinzhěng hùHán Việtchửng hộCấu tạo拯 + 護 · chửng + hộ nghĩa thành phần: chửng + hộ