拯贍 zhěng shàn · chửng thiệm Hán Việt: chửng thiệm · Pinyin: zhěng shàn Tổng quan Cấu tạo: 拯 (chửng) + 贍 (thiệm)Pinyinzhěng shànHán Việtchửng thiệmCấu tạo拯 + 贍 · chửng + thiệm nghĩa thành phần: chửng + thiệm