拯贖 zhěng shú · chửng thục Hán Việt: chửng thục · Pinyin: zhěng shú Tổng quan Cấu tạo: 拯 (chửng) + 贖 (thục)Pinyinzhěng shúHán Việtchửng thụcCấu tạo拯 + 贖 · chửng + thục nghĩa thành phần: chửng + thục