拯贖

zhěng shú chửng thục

Hán Việt: chửng thục · Pinyin: zhěng shú

Tổng quan

Cấu tạo: (chửng) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 援救赎取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.援救赎取。