拱伏

củng phục

Hán Việt: củng phục

Tổng quan

Cấu tạo: (củng) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行禮伏拜,表示服從。《西遊記》第一回:「眾猴聽說,即拱伏無違,一個個序齒排班,朝上禮拜。」