拱別 củng biệt Hán Việt: củng biệt Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 別 (biệt)Hán Việtcủng biệtCấu tạo拱 + 別 · củng + biệt nghĩa thành phần: củng + biệt Nghĩa EngCihui 拱別 ǒngbié v. bid farewell by cupping one hand over the other in front of the chest