拱动 củng động Hán Việt: củng động Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 动 (động)Hán Việtcủng độngCấu tạo拱 + 动 · củng + động nghĩa thành phần: củng + động Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一聳一聳的移動。《西遊記》第二四回:「那八戒食腸大,口又大,一則是聽見童子喫時,便覺饞蟲拱動。」