拱北 củng bắc Hán Việt: củng bắc Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 北 (bắc)Hán Việtcủng bắcCấu tạo拱 + 北 · củng + bắc nghĩa thành phần: củng + bắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻四方歸附有德之君。參見「拱辰」條。EngCihui 拱北 ǒngběi v.p. All the border tribes pay homage to the country.