拱嘴

củng chủy

Hán Việt: củng chủy

Tổng quan

Cấu tạo: (củng) + (chủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用嘴撥弄東西。如:「一隻在泥地上拱嘴的小黑豬,滿可愛的。」

Eng

  • Cihui 拱嘴 ǒngzuǐ v.o. 1. protrude the snout (of pigs) 2. pout the lips (as a gesture)