拱壁
củng bích
Hán Việt: củng bích
Tổng quan
châu báu; vật quý; báu vật; bảo vật. đối với anh ấy mà nói, sưu tập những sách này không hẳn là báu vật
Nghĩa
Việt
- Cihui châu báu: vật quý/báu vật/bảo vật
Hán Việt: củng bích
châu báu; vật quý; báu vật; bảo vật. đối với anh ấy mà nói, sưu tập những sách này không hẳn là báu vật