拱壁 củng bích Hán Việt: củng bích Tổng quan châu báu: vật quý/báu vật/bảo vật Cấu tạo: 拱 (củng) + 壁 (bích)Hán Việtcủng bíchCấu tạo拱 + 壁 · củng + bích nghĩa thành phần: củng + bích Nghĩa ViệtCihui châu báu: vật quý/báu vật/bảo vật