拱壁

củng bích

Hán Việt: củng bích

Tổng quan

châu báu; vật quý; báu vật; bảo vật. đối với anh ấy mà nói, sưu tập những sách này không hẳn là báu vật

Cấu tạo: 拱 (củng) + 壁 (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châu báu: vật quý/báu vật/bảo vật

Từ liên quan

Gần nghĩa

壁助 · 壁厢 · 壁咚 · 壁垒 · 壁報 · 壁塞 · 壁壘 · 壁定