拱度 gǒng dù · củng độ Hán Việt: củng độ · Pinyin: gǒng dù Tổng quan độ cong Cấu tạo: 拱 (củng) + 度 (độ)Pinyingǒng dùHán Việtcủng độCấu tạo拱 + 度 · củng + độ nghĩa thành phần: củng + độ Nghĩa ViệtCihui độ congEngCC-CEDICT camberCihui camber