拱度

gǒng dùcủng độ

Hán Việt: củng độ · Pinyin: gǒng dù

Tổng quan

bao quanh; vây quanh

Cấu tạo: 拱 (củng) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui độ cong
  • Tần suất từ độ cong; bao quanh; vây quanh; vây quanh

Eng

  • Cihui camber
  • Tần suất từ camber

Từ liên quan

Gần nghĩa

度世 · 度估 · 度使 · 度假 · 度僧 · 度口 · 度命 · 度夏