拱座 củng tọa Hán Việt: củng tọa Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 座 (tọa)Hán Việtcủng tọaCấu tạo拱 + 座 · củng + tọa nghĩa thành phần: củng + tọa Nghĩa EngCihui skewback