拱形印刷机组

gǒng xíng yìn shuà jī zǔcủng hình ấn xoát ki tổ

Hán Việt: củng hình ấn xoát ki tổ · Pinyin: gǒng xíng yìn shuà jī zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 拱 (củng) + 形 (hình) + 印 (ấn) + 刷 (xoát) + 機 (ki) + 組 (tổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy in vòm

Đức

  • Handedict Brückendruckwerk (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机组式印刷机 · 拱形的盒盖 · 机组间套准