拱形的盒盖

gǒng xíng de hé gàicủng hình đích hạp cái

Hán Việt: củng hình đích hạp cái · Pinyin: gǒng xíng de hé gài

Tổng quan

Cấu tạo: 拱 (củng) + 形 (hình) + 的 (đích) + 盒 (hạp) + 蓋 (cái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nắp vòm

Đức

  • Handedict gewölbter Deckel (Schachtel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拱形圆顶 · 拱型结构 · 拱形印刷机组 · 拱形屋顶 · 拱形结构