拱形的盒蓋 gǒng xíng de hé gài · củng hình đích hạp cái Hán Việt: củng hình đích hạp cái · Pinyin: gǒng xíng de hé gài Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 形 (hình) + 的 (đích) + 盒 (hạp) + 蓋 (cái)Pinyingǒng xíng de hé gàiHán Việtcủng hình đích hạp cáiCấu tạo拱 + 形 + 的 + 盒 + 蓋 · củng + hình + đích + hạp + cái nghĩa thành phần: củng + hình + đích + hạp + cái