機組間套準 jī zǔ jiān tào zhǔn · ki tổ gian sáo chuẩn Hán Việt: ki tổ gian sáo chuẩn · Pinyin: jī zǔ jiān tào zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 組 (tổ) + 間 (gian) + 套 (sáo) + 準 (chuẩn)Pinyinjī zǔ jiān tào zhǔnHán Việtki tổ gian sáo chuẩnCấu tạo機 + 組 + 間 + 套 + 準 · ki + tổ + gian + sáo + chuẩn nghĩa thành phần: ki + tổ + gian + sáo + chuẩn