拱把 củng bả Hán Việt: củng bả Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 把 (bả)Hán Việtcủng bảCấu tạo拱 + 把 · củng + bả nghĩa thành phần: củng + bả Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拱,兩手合圍。把,一手所握。拱把表示物體不粗。《孟子.告子上》:「拱把之桐梓,人苟欲生之,皆知所以養之者。」EngCihui 拱把 ǒngbǎ n. circumference of circle formed by two hands