拱揖 củng ấp Hán Việt: củng ấp Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 揖 (ấp)Hán Việtcủng ấpCấu tạo拱 + 揖 · củng + ấp nghĩa thành phần: củng + ấp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 兩手合於胸前作揖。《文選.任昉.宣德皇后令》:「致天之屆,拱揖群后,豐功厚利,無得而稱。」