拱柙 củng hiệp Hán Việt: củng hiệp Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 柙 (hiệp)Hán Việtcủng hiệpCấu tạo拱 + 柙 · củng + hiệp nghĩa thành phần: củng + hiệp