拱橋
củng kiều
Hán Việt: củng kiều · Pinyin: gǒng qiáo
Tổng quan
cầu vòm
Nghĩa
Việt
- Cihui cầu vòm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中央部分高起,橋洞呈弧形的橋。如:「溪上一座小小的拱橋,和天邊的彩虹相互輝映。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中部高起、桥洞呈弧形的桥:石~。
Eng
- CC-CEDICT arch bridge
- Cihui arch bridge