拱玩 củng ngoạn Hán Việt: củng ngoạn Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 玩 (ngoạn)Hán Việtcủng ngoạnCấu tạo拱 + 玩 · củng + ngoạn nghĩa thành phần: củng + ngoạn