拱绕 củng nhiễu Hán Việt: củng nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 绕 (nhiễu)Hán Việtcủng nhiễuCấu tạo拱 + 绕 · củng + nhiễu nghĩa thành phần: củng + nhiễu