拱肩

gǒng jiān củng kiên

Hán Việt: củng kiên · Pinyin: gǒng jiān

Tổng quan

khoảng tường cong (lấp đầy giữa hai vòm kề nhau)

Cấu tạo: (củng) + (kiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng tường cong (lấp đầy giữa hai vòm kề nhau)

Eng

  • CC-CEDICT a spandrel (wall filling the shoulder between two neighboring arches)
  • Cihui a spandrel (wall filling the shoulder between two neighboring arches)