拱臣 củng thần Hán Việt: củng thần Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 臣 (thần)Hán Việtcủng thầnCấu tạo拱 + 臣 · củng + thần nghĩa thành phần: củng + thần Nghĩa EngCihui 拱臣 ǒngchén n. All the tribes pay homage to the country.