拱花

củng hoa

Hán Việt: củng hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (củng) + (hoa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種古代不著墨色的刻版印刷。以凹凸線條表現花紋,大多刻著山水、花鳥、蟲魚。