拱袂 củng mệ Hán Việt: củng mệ Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 袂 (mệ)Hán Việtcủng mệCấu tạo拱 + 袂 · củng + mệ nghĩa thành phần: củng + mệ