拱讓

gǒng ràng củng nhượng

Hán Việt: củng nhượng · Pinyin: gǒng ràng

Tổng quan

bắt tay nhường nhau: nhường

Cấu tạo: (củng) + (nhượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt tay nhường nhau: nhường

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拱手相让:劳动成果怎能~他人?