拱起 củng khởi Hán Việt: củng khởi Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 起 (khởi)Hán Việtcủng khởiCấu tạo拱 + 起 · củng + khởi nghĩa thành phần: củng + khởi Nghĩa EngCihui 拱起 ǒngqǐ r.v. 1. hump up; arch 2. sprout up