拱道 gǒng dào · củng đạo Hán Việt: củng đạo · Pinyin: gǒng dào Tổng quan lối đi có vòm Cấu tạo: 拱 (củng) + 道 (đạo)Pinyingǒng dàoHán Việtcủng đạoCấu tạo拱 + 道 · củng + đạo nghĩa thành phần: củng + đạo Nghĩa ViệtCihui lối đi có vòmEngCC-CEDICT archwayCihui archway