拱門

gǒng mén củng môn

Hán Việt: củng môn · Pinyin: gǒng mén

Tổng quan

cửa vòm cổng vòm; cổng hình vòm。上端是弧形的門,也指門口由弧線相交或由其他對稱曲線構成的門。

Cấu tạo: (củng) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa vòm cổng vòm; cổng hình vòm。上端是弧形的門,也指門口由弧線相交或由其他對稱曲線構成的門。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帶有弧形的門。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上端呈弧形的门,也指门口由弧线相交或由其他对称曲线构成的门。

Eng

  • CC-CEDICT arched door
  • Cihui arched door

ja

  • JMdict archway