拱默 củng mặc Hán Việt: củng mặc Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 默 (mặc)Hán Việtcủng mặcCấu tạo拱 + 默 · củng + mặc nghĩa thành phần: củng + mặc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拱手而默默不語。形容不批評、無作為的消極保守態度。《漢書.卷七二.鮑宣傳》:「以苟容曲從為賢,以拱默尸祿為智,謂如臣宣等為愚。」EngCihui 拱默 ǒngmò v.p. <wr.> salute in silence