拲梏

gǒng gù

Pinyin: gǒng gù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.泛指手铐之类的刑具。 2.引申指逮捕拘禁。

Cấu tạo: 拲 + 梏 (cốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指手铐之类的刑具。 2.引申指逮捕拘禁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

梏之 · 梏亡 · 梏子 · 梏德 · 梏拲 · 梏掠 · 梏桎 · 梏直