拳參

quán cānquyền tham

Hán Việt: quyền tham · Pinyin: quán cān

Tổng quan

(thực vật học) cây quyền sâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.多年生蓼科植物,叶尖长,有香气,根卷曲似拳,可作香料。根茎皆供药用。

Cấu tạo: 拳 (quyền) + 參 (tham)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây chút chít
  • Biên soạn 拳參 quánshēn n. <bot.> knotgrass

Eng

  • Cihui 拳參 quánshēn n. <bot.> knotgrass

Từ liên quan

Gần nghĩa

參與 · 参事 · 參會 · 參軍 · 參加 · 參劾 · 參半 · 参合