拳套

quán tào quyền sáo

Hán Việt: quyền sáo · Pinyin: quán tào

Tổng quan

boxing glove

Cấu tạo: (quyền) + (sáo)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT boxing glove
  • Cihui 拳套 quántào n. a set of martial-arts movements