拳摯 quán zhì · quyền chí Hán Việt: quyền chí · Pinyin: quán zhì Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 摯 (chí)Pinyinquán zhìHán Việtquyền chíCấu tạo拳 + 摯 · quyền + chí nghĩa thành phần: quyền + chí