拳曲

quán qū quyền khúc

Hán Việt: quyền khúc · Pinyin: quán qū

Tổng quan

co lại | uốn cong

Cấu tạo: (quyền) + (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui co lại | uốn cong

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彎曲,扭轉曲折。《莊子.人間世》:「夫仰而視其細枝,則拳曲而不可以為棟梁。」北周.庾信〈枯樹賦〉:「迺有拳曲擁腫,盤坳反覆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (物体)弯曲:~着双臂|~的头发。

Eng

  • CC-CEDICT to curl
  • Cihui to curl