拳服 quán fú · quyền phục Hán Việt: quyền phục · Pinyin: quán fú Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 服 (phục)Pinyinquán fúHán Việtquyền phụcCấu tạo拳 + 服 · quyền + phục nghĩa thành phần: quyền + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"拳拳服膺"。