拳皇 quán huáng · quyền hoàng Hán Việt: quyền hoàng · Pinyin: quán huáng Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 皇 (hoàng)Pinyinquán huángHán Việtquyền hoàngCấu tạo拳 + 皇 · quyền + hoàng nghĩa thành phần: quyền + hoàng