拳禍 quán huò · quyền họa Hán Việt: quyền họa · Pinyin: quán huò Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 禍 (họa)Pinyinquán huòHán Việtquyền họaCấu tạo拳 + 禍 · quyền + họa nghĩa thành phần: quyền + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对义和团反帝运动的诬称。义和团又称义和拳。Tân Hoa Tự Điển 1.对义和团反帝运动的诬称。义和团又称义和拳。