拳譜 quán pǔ · quyền phổ Hán Việt: quyền phổ · Pinyin: quán pǔ Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 譜 (phổ)Pinyinquán pǔHán Việtquyền phổCấu tạo拳 + 譜 · quyền + phổ nghĩa thành phần: quyền + phổ