拳賽 quyền tái Hán Việt: quyền tái Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 賽 (tái)Hán Việtquyền táiCấu tạo拳 + 賽 · quyền + tái nghĩa thành phần: quyền + tái Nghĩa EngCihui 拳賽 uánsài n. boxing match M:²chǎng