拳铳

quán chòngquyền súng

Hán Việt: quyền súng · Pinyin: quán chòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即手枪。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

手槍的舊稱。參見「手槍」條。

Cấu tạo: 拳 (quyền) + 銃 (súng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即手枪。

Từ liên quan

Gần nghĩa

拳交 · 拳击 · 拳勇 · 拳匪 · 拳参 · 拳參 · 拳头 · 拳套