拳銃 quán chòng · quyền súng Hán Việt: quyền súng · Pinyin: quán chòng Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 銃 (súng)Pinyinquán chòngHán Việtquyền súngCấu tạo拳 + 銃 · quyền + súng nghĩa thành phần: quyền + súng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即手枪。Tân Hoa Tự Điển 1.即手枪。