拳霸 quán bà · quyền phách Hán Việt: quyền phách · Pinyin: quán bà Tổng quan Cấu tạo: 拳 (quyền) + 霸 (phách)Pinyinquán bàHán Việtquyền pháchCấu tạo拳 + 霸 · quyền + phách nghĩa thành phần: quyền + phách