拴上 thuyên thượng Hán Việt: thuyên thượng Tổng quan Cấu tạo: 拴 (thuyên) + 上 (thượng)Hán Việtthuyên thượngCấu tạo拴 + 上 · thuyên + thượng nghĩa thành phần: thuyên + thượng Nghĩa EngCihui 拴上 huānshàng r.v. fasten; bolt (a door/window/etc.)