拴住

shuān zhù thuyên trụ

Hán Việt: thuyên trụ · Pinyin: shuān zhù

Tổng quan

buộc chặt | cột lại | (nghĩa bóng) hạn chế | nắm giữ

Cấu tạo: (thuyên) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buộc chặt | cột lại | (nghĩa bóng) hạn chế | nắm giữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 繫住、縛住。如:「把狗拴住,免得又到處亂跑。」

Eng

  • CC-CEDICT to tether|to tie up|(fig.) to restrict|to keep a hold on
  • Cihui to tether; to tie up; (fig.) to restrict; to keep a hold on