拴兒 thuyên nhi Hán Việt: thuyên nhi Tổng quan Cấu tạo: 拴 (thuyên) + 兒 (nhi)Hán Việtthuyên nhiCấu tạo拴 + 兒 · thuyên + nhi nghĩa thành phần: thuyên + nhi Nghĩa EngCihui 拴兒 huānr n. 1. wooden peg for joining two objects together 2. cork